兀自一人 ngột tự nhất nhân Hán Việt: ngột tự nhất nhân Tổng quan Cấu tạo: 兀 (ngột) + 自 (tự) + 一 (nhất) + 人 (nhân)Hán Việtngột tự nhất nhânCấu tạo兀 + 自 + 一 + 人 · ngột + tự + nhất + nhân nghĩa thành phần: ngột + tự + nhất + nhân Nghĩa EngCihui 兀自一人 ùzìyīrén f.e. a person alone; all alone by oneself