兀自呆想

ngột tự ngốc tưởng

Hán Việt: ngột tự ngốc tưởng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngột) + (tự) + (ngốc) + (tưởng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 兀自呆想 ùzìdāixiǎng f.e. be mooning by oneself