兀速兒吉 wù sù ér jí · ngột tốc nhi cát Hán Việt: ngột tốc nhi cát · Pinyin: wù sù ér jí Tổng quan Cấu tạo: 兀 (ngột) + 速 (tốc) + 兒 (nhi) + 吉 (cát)Pinyinwù sù ér jíHán Việtngột tốc nhi cátCấu tạo兀 + 速 + 兒 + 吉 · ngột + tốc + nhi + cát nghĩa thành phần: ngột + tốc + nhi + cát