允恭克讓

yǔn gōng kè ràng duẫn cung khắc nhượng

Hán Việt: duẫn cung khắc nhượng · Pinyin: yǔn gōng kè ràng

Tổng quan

Cấu tạo: (duẫn) + (cung) + (khắc) + (nhượng)