允恭克讓 yǔn gōng kè ràng · duẫn cung khắc nhượng Hán Việt: duẫn cung khắc nhượng · Pinyin: yǔn gōng kè ràng Tổng quan Cấu tạo: 允 (duẫn) + 恭 (cung) + 克 (khắc) + 讓 (nhượng)Pinyinyǔn gōng kè ràngHán Việtduẫn cung khắc nhượngCấu tạo允 + 恭 + 克 + 讓 · duẫn + cung + khắc + nhượng nghĩa thành phần: duẫn + cung + khắc + nhượng