允恭克讓

yǔn gōng kè ràng duẫn cung khắc nhượng

Hán Việt: duẫn cung khắc nhượng · Pinyin: yǔn gōng kè ràng

Tổng quan

Cấu tạo: (duẫn) + (cung) + (khắc) + (nhượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 允:诚信;克:能够;让:谦让。诚实、恭敬又能够谦让。