允執其中

yǔn zhí qí zhōng duẫn chấp kì trung

Hán Việt: duẫn chấp kì trung · Pinyin: yǔn zhí qí zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (duẫn) + (chấp) + (kì) + (trung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 允:诚信;执:保持;其:代词,那个;中:不偏不倚。真诚地坚持中庸之道。比喻真正做到恰到好处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"允执厥中"。
  • Tân Hoa Tự Điển 允诚信;执持;其代词,那个;中不偏不倚。真诚地坚持中庸之道。比喻真正做到恰到好处。