允執厥中 yǔn zhí jué zhōng · duẫn chấp quyết trung Hán Việt: duẫn chấp quyết trung · Pinyin: yǔn zhí jué zhōng Tổng quan Cấu tạo: 允 (duẫn) + 執 (chấp) + 厥 (quyết) + 中 (trung)Pinyinyǔn zhí jué zhōngHán Việtduẫn chấp quyết trungCấu tạo允 + 執 + 厥 + 中 · duẫn + chấp + quyết + trung nghĩa thành phần: duẫn + chấp + quyết + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指言行符合不偏不倚的中正之道。