允理愜情

yǔn lǐ qiè qíng duẫn lí khiếp tình

Hán Việt: duẫn lí khiếp tình · Pinyin: yǔn lǐ qiè qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (duẫn) + (lí) + (khiếp) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 允:得当;惬:合适。指合情合理。