允許載荷 duẫn hứa tái hà Hán Việt: duẫn hứa tái hà Tổng quan Cấu tạo: 允 (duẫn) + 許 (hứa) + 載 (tái) + 荷 (hà)Hán Việtduẫn hứa tái hàCấu tạo允 + 許 + 載 + 荷 · duẫn + hứa + tái + hà nghĩa thành phần: duẫn + hứa + tái + hà Nghĩa EngCihui 允許載荷 ǔnxǔ zǎihè n. allowable load (of vehicles/etc.)