允許通過 duẫn hứa thông quá Hán Việt: duẫn hứa thông quá Tổng quan Cấu tạo: 允 (duẫn) + 許 (hứa) + 通 (thông) + 過 (quá)Hán Việtduẫn hứa thông quáCấu tạo允 + 許 + 通 + 過 · duẫn + hứa + thông + quá nghĩa thành phần: duẫn + hứa + thông + quá Nghĩa EngCihui permit through