元亨利貞

yuán hēng lì zhēn nguyên hanh lợi trinh

Hán Việt: nguyên hanh lợi trinh · Pinyin: yuán hēng lì zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (hanh) + (lợi) + (trinh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 元亨利貞 uánhēng-lìzhēn ph. (start of some hexagram texts)