元亨利貞
nguyên hanh lợi trinh
Hán Việt: nguyên hanh lợi trinh · Pinyin: yuán hēng lì zhēn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 《周易》乾卦卦辞。用作序数,相当于甲、乙、丙、丁
- Tân Hoa Tự Điển 1.《周易》干卦之四德。
Eng
- Cihui 元亨利貞 uánhēng-lìzhēn ph. (start of some hexagram texts)