元兇

yuán xiōng nguyên hung

Hán Việt: nguyên hung · Pinyin: yuán xiōng

Tổng quan

kẻ phạm tội chính | thủ phạm chính

Cấu tạo: (nguyên) + (hung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẻ phạm tội chính | thủ phạm chính

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為首作亂的人。《文選.孫楚.為石仲容與孫皓書》:「桴鼓一震,而元凶折首。」《水滸傳》第二○回:「據著我胸襟膽氣,焉敢拒敵官軍,剪除君側元凶首惡。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"元凶"; 罪魁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"元凶"。 2.罪魁。

Eng

  • CC-CEDICT chief offender|main culprit
  • Cihui chief offender; main culprit

ja

  • JMdict ringleader|main culprit|main cause|source

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

从犯 · 胁从