元兇首惡 yuán xiōng shǒu è · nguyên hung thủ ác Hán Việt: nguyên hung thủ ác · Pinyin: yuán xiōng shǒu è Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 兇 (hung) + 首 (thủ) + 惡 (ác)Pinyinyuán xiōng shǒu èHán Việtnguyên hung thủ ácCấu tạo元 + 兇 + 首 + 惡 · nguyên + hung + thủ + ác nghĩa thành phần: nguyên + hung + thủ + ác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 罪魁祸首。