元奸巨惡 yuán jiān jù è · nguyên gian cự ác Hán Việt: nguyên gian cự ác · Pinyin: yuán jiān jù è Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 奸 (gian) + 巨 (cự) + 惡 (ác)Pinyinyuán jiān jù èHán Việtnguyên gian cự ácCấu tạo元 + 奸 + 巨 + 惡 · nguyên + gian + cự + ác nghĩa thành phần: nguyên + gian + cự + ác