元惡未梟

yuán è wèi xiāo nguyên ác vị kiêu

Hán Việt: nguyên ác vị kiêu · Pinyin: yuán è wèi xiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (ác) + (vị) + (kiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枭:杀头。指没有惩治首恶。