元惡大憝

yuán è dà duì nguyên ác đại đỗi

Hán Việt: nguyên ác đại đỗi · Pinyin: yuán è dà duì

Tổng quan

tội phạm đầu sỏ và kẻ thù không đội trời chung (thành ngữ)

Cấu tạo: (nguyên) + (ác) + (đại) + (đỗi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tội phạm đầu sỏ và kẻ thù không đội trời chung (thành ngữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 憝,壞。指罪大惡極的罪魁禍首。《書經.康誥》:「封,元惡大憝,矧惟不孝不友。」也作「元惡大奸」。

Eng

  • CC-CEDICT arch-criminal and archenemy (idiom)
  • Cihui 元惡大憝 uán'èdàduì f.e. archcriminal; archenemy