元戎啓行

yuán róng qǐ xíng nguyên nhung khải hành

Hán Việt: nguyên nhung khải hành · Pinyin: yuán róng qǐ xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (nhung) + (khải) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指大军出发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓大军出发。语本《诗.小雅.六月》"元戎十乘﹐以先启行。"