元戎启行 nguyên nhung khải hành Hán Việt: nguyên nhung khải hành Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 戎 (nhung) + 启 (khải) + 行 (hành)Hán Việtnguyên nhung khải hànhCấu tạo元 + 戎 + 启 + 行 · nguyên + nhung + khải + hành nghĩa thành phần: nguyên + nhung + khải + hành