元數據庫 nguyên sổ cứ khố Hán Việt: nguyên sổ cứ khố Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 數 (sổ) + 據 (cứ) + 庫 (khố)Hán Việtnguyên sổ cứ khốCấu tạo元 + 數 + 據 + 庫 · nguyên + sổ + cứ + khố nghĩa thành phần: nguyên + sổ + cứ + khố Nghĩa EngCihui metadatabase