元氣旺盛 nguyên khí vượng thịnh Hán Việt: nguyên khí vượng thịnh Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 氣 (khí) + 旺 (vượng) + 盛 (thịnh)Hán Việtnguyên khí vượng thịnhCấu tạo元 + 氣 + 旺 + 盛 · nguyên + khí + vượng + thịnh nghĩa thành phần: nguyên + khí + vượng + thịnh Nghĩa EngCihui 元氣旺盛 uánqì wàngshèng v.p. be thriving; be full of vitality