元素分區 yuán sù fēn qū · nguyên tố phân khu Hán Việt: nguyên tố phân khu · Pinyin: yuán sù fēn qū Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 素 (tố) + 分 (phân) + 區 (khu)Pinyinyuán sù fēn qūHán Việtnguyên tố phân khuCấu tạo元 + 素 + 分 + 區 · nguyên + tố + phân + khu nghĩa thành phần: nguyên + tố + phân + khu