元素分区 yuán sù fēn qū·nguyên tố phân khu Hán Việt: nguyên tố phân khu · Pinyin: yuán sù fēn qū Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 素 (tố) + 分 (phân) + 區 (khu)Pinyinyuán sù fēn qūHán Việtnguyên tố phân khuTừ loạidanhCấu tạo元 + 素 + 分 + 區 · nguyên + tố + phân + khu nghĩa thành phần: nguyên + tố + phân + khu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khối nguyên tốĐứcHandedict Block des Periodensystems (S, Chem) Từ liên quan Gần nghĩa元素符号 · 元素符號 · 元素周期表 · 元素的 · 分区制 · 分区的 · 元素周期 · 元素113