元素周期 yuán sù zhōu qī·nguyên tố chu kì Hán Việt: nguyên tố chu kì · Pinyin: yuán sù zhōu qī Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 素 (tố) + 週 (chu) + 期 (kì)Pinyinyuán sù zhōu qīHán Việtnguyên tố chu kìTừ loạidanhCấu tạo元 + 素 + 週 + 期 · nguyên + tố + chu + kì nghĩa thành phần: nguyên + tố + chu + kì Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chu kỳ nguyên tốĐứcHandedict Periode des Periodensystems (S, Chem) Từ liên quan Gần nghĩa元素周期表 · 元素符号 · 元素符號 · 周期函数 · 周期性的 · 元素的 · 周期图 · 周期地