元素週期 yuán sù zhōu qī · nguyên tố chu kì Hán Việt: nguyên tố chu kì · Pinyin: yuán sù zhōu qī Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 素 (tố) + 週 (chu) + 期 (kì)Pinyinyuán sù zhōu qīHán Việtnguyên tố chu kìCấu tạo元 + 素 + 週 + 期 · nguyên + tố + chu + kì nghĩa thành phần: nguyên + tố + chu + kì