元輕白俗

yuán qīng bái sú nguyên khinh bạch tục

Hán Việt: nguyên khinh bạch tục · Pinyin: yuán qīng bái sú

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (khinh) + (bạch) + (tục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 元:指元稹;白:指白居易。泛指文笔粗俗浅近,轻浮靡丽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对唐代诗人元稹和白居易诗风的一种评语,谓前者轻佻,后者俚俗。