元音省略

yuán yīn shěng lüènguyên âm tỉnh lược

Hán Việt: nguyên âm tỉnh lược · Pinyin: yuán yīn shěng lüè

Tổng quan

(ngôn ngữ học) sự đọc lược, sự đọc nuốt (nguyên âm, âm tiết)

Cấu tạo: 元 (nguyên) + 音 (âm) + 省 (tỉnh) + 略 (lược)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lược bỏ nguyên âm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi elision

Đức

  • Handedict Elision

Từ liên quan

Gần nghĩa

元音变化 · 元音变换 · 元音变音 · 元音和谐 · 元音失读 · 元音性的 · 省略了的 · 省略发音