元首夫人

nguyên thủ phu nhân

Hán Việt: nguyên thủ phu nhân

Tổng quan

(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) tổng thống phu nhân; phu nhân thống đốc bang, người đàn bà lỗi lạc trong một ngành nghệ thuật

Cấu tạo: 元 (nguyên) + 首 (thủ) + 夫 (phu) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phu nhân nguyên thủ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi first-lady

Từ liên quan

Gần nghĩa

夫人裙带 · 夫人林氏 · 夫人的身分 · 元首统治 · 夫人裙帶 · 元首制 · 夫人城