元首夫人

nguyên thủ phu nhân

Hán Việt: nguyên thủ phu nhân

Tổng quan

(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) tổng thống phu nhân; phu nhân thống đốc bang, người đàn bà lỗi lạc trong một ngành nghệ thuật

Cấu tạo: (nguyên) + (thủ) + (phu) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) tổng thống phu nhân; phu nhân thống đốc bang, người đàn bà lỗi lạc trong một ngành nghệ thuật