元鯨大憝 yuán jīng dà duì · nguyên kình đại đỗi Hán Việt: nguyên kình đại đỗi · Pinyin: yuán jīng dà duì Tổng quan Cấu tạo: 元 (nguyên) + 鯨 (kình) + 大 (đại) + 憝 (đỗi)Pinyinyuán jīng dà duìHán Việtnguyên kình đại đỗiCấu tạo元 + 鯨 + 大 + 憝 · nguyên + kình + đại + đỗi nghĩa thành phần: nguyên + kình + đại + đỗi