元龍高臥

yuán lóng gāo wò nguyên long cao ngọa

Hán Việt: nguyên long cao ngọa · Pinyin: yuán lóng gāo wò

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (long) + (cao) + (ngọa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 東漢陳登,字元龍,有豪氣。許汜見登,登久不相與言,自上大床臥,使汜臥下床。見《三國志.卷七.魏書.呂布傳》。後以元龍高臥比喻怠慢客人。

Eng

  • Cihui 元龍高臥 uánlónggāowò id. negligent in attending to one's guests