元龍豪氣

yuán lóng háo qì nguyên long hào khí

Hán Việt: nguyên long hào khí · Pinyin: yuán lóng háo qì

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (long) + (hào) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 元龙:三国时陈登,字元龙,曾慢待许氾;豪:豪放。形容性格豪放。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.东汉陈登,字元龙。许汜曾见之。登以汜求田问舍,言无可采,久不与语◇许汜谓刘备曰"陈元龙湖海之士,豪气不除。"见《三国志.魏志.陈登传》。
  • Tân Hoa Tự Điển 元龙三国时陈登,字元龙,曾慢待许氾;豪豪放。形容性格豪放。