兄妹

xiōng mèihuynh muội

Hán Việt: huynh muội · Pinyin: xiōng mèi

Tổng quan

anh chị em

新华 · Tân Hoa Đại lục

哥哥和妹妹。如:「他們兄妹倆相差八歲。」

Cấu tạo: 兄 (huynh) + 妹 (muội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 anh em
  • VietPhrases huynh muội
  • Tần suất từ anh chị em; huynh muội
  • Biên soạn 兄妹 iōng-mèi n. brother and sister

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 哥哥和妹妹。如:「他們兄妹倆相差八歲。」

Eng

  • JMdict older brother and younger sister
  • Cihui brother(s) and sister(s)
  • Tần suất từ 兄妹 iōng-mèi n. brother and sister

ja

  • JMdict 兄妹(けいまい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

兄公 · 兄台 · 兄嫂 · 兄弟 · 兄章 · 兄臺 · 兄長 · 兄长