兄弟如手足

huynh đệ như thủ túc

Hán Việt: huynh đệ như thủ túc

Tổng quan

Cấu tạo: 兄 (huynh) + 弟 (đệ) + 如 (như) + 手 (thủ) + 足 (túc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 anh em như chân tay
  • Biên soạn 兄弟如手足 iōng-dì rú shǒu-zú f.e. Brothers are like hands and feet

Eng

  • Cihui 兄弟如手足 iōng-dì rú shǒu-zú f.e. Brothers are like hands and feet
  • Tần suất từ 兄弟如手足 iōng-dì rú shǒu-zú f.e. Brothers are like hands and feet

Từ liên quan

Gần nghĩa

兄弟的情谊 · 手足匀称的 · 手足病医生 · 手足失措 · 兄弟鬩牆 · 手足胼胝 · 手足无措 · 兄弟阋墙