兄弟如手足

huynh đệ như thủ túc

Hán Việt: huynh đệ như thủ túc

Tổng quan

Cấu tạo: (huynh) + (đệ) + (như) + (thủ) + (túc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 兄弟如手足 iōng-dì rú shǒu-zú f.e. Brothers are like hands and feet.