兄弟鬩於牆

xiōng dì xì yú qiáng huynh đệ huých vu tường

Hán Việt: huynh đệ huých vu tường · Pinyin: xiōng dì xì yú qiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (huynh) + (đệ) + (huých) + (vu) + (tường)