充分享受

sung phân hưởng thụ

Hán Việt: sung phân hưởng thụ

Tổng quan

Cấu tạo: 充 (sung) + 分 (phân) + 享 (hưởng) + 受 (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tận hưởng trọn vẹn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi get one's whack

Eng

  • Cihui get one's whack
  • Tần suất từ get one's whack

Từ liên quan

Gần nghĩa

充分就业 · 充分考虑 · 充分发展的 · 充分地 · 充分的 · 充分的数量 · 充分考虑的 · 享受利益