充分發展 chōng fèn fā zhǎn · sung phân phát triển Hán Việt: sung phân phát triển · Pinyin: chōng fèn fā zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 分 (phân) + 發 (phát) + 展 (triển)Pinyinchōng fèn fā zhǎnHán Việtsung phân phát triểnCấu tạo充 + 分 + 發 + 展 · sung + phân + phát + triển nghĩa thành phần: sung + phân + phát + triển