充分就業

chōng fèn jiù yè sung phân tựu nghiệp

Hán Việt: sung phân tựu nghiệp · Pinyin: chōng fèn jiù yè

Tổng quan

việc làm đầy đủ

Cấu tạo: (sung) + (phân) + (tựu) + (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui việc làm đầy đủ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 所有可獲得的經濟資源都在最有效的使用狀態下。以人力資源來說,指社會的勞動力除暫時停工或正在換工作者外的都在就業中的情況。

Eng

  • CC-CEDICT full employment
  • Cihui full employment