充分理解 chōng fèn lǐ jiě · sung phân lí giải Hán Việt: sung phân lí giải · Pinyin: chōng fèn lǐ jiě Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 分 (phân) + 理 (lí) + 解 (giải)Pinyinchōng fèn lǐ jiěHán Việtsung phân lí giảiCấu tạo充 + 分 + 理 + 解 · sung + phân + lí + giải nghĩa thành phần: sung + phân + lí + giải Nghĩa EngCihui make much of