充分說明 sung phân thuyết minh Hán Việt: sung phân thuyết minh Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 分 (phân) + 說 (thuyết) + 明 (minh)Hán Việtsung phân thuyết minhCấu tạo充 + 分 + 說 + 明 · sung + phân + thuyết + minh nghĩa thành phần: sung + phân + thuyết + minh Nghĩa EngCihui speak volume for