充分領略 sung phân lĩnh lược Hán Việt: sung phân lĩnh lược Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 分 (phân) + 領 (lĩnh) + 略 (lược)Hán Việtsung phân lĩnh lượcCấu tạo充 + 分 + 領 + 略 · sung + phân + lĩnh + lược nghĩa thành phần: sung + phân + lĩnh + lược Nghĩa EngCihui have one's quantum of