充塞於途

sung tắc vu đồ

Hán Việt: sung tắc vu đồ

Tổng quan

Cấu tạo: (sung) + (tắc) + (vu) + (đồ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 充塞於途 hōngsè yú tú v.p. fill/cram the roads