充填巷道 sung điền hạng đạo Hán Việt: sung điền hạng đạo Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 填 (điền) + 巷 (hạng) + 道 (đạo)Hán Việtsung điền hạng đạoCấu tạo充 + 填 + 巷 + 道 · sung + điền + hạng + đạo nghĩa thành phần: sung + điền + hạng + đạo Nghĩa EngCihui stowboard