充大個兒 sung đại cá nhi Hán Việt: sung đại cá nhi Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 大 (đại) + 個 (cá) + 兒 (nhi)Hán Việtsung đại cá nhiCấu tạo充 + 大 + 個 + 兒 · sung + đại + cá + nhi nghĩa thành phần: sung + đại + cá + nhi Nghĩa EngCihui 充大個兒 hōng dàgèr v./v.o. <coll.> show off; be foolhardy; be a braggart