充當前鋒 chōng dāng qián fēng · sung đương tiền phong Hán Việt: sung đương tiền phong · Pinyin: chōng dāng qián fēng Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 當 (đương) + 前 (tiền) + 鋒 (phong)Pinyinchōng dāng qián fēngHán Việtsung đương tiền phongCấu tạo充 + 當 + 前 + 鋒 · sung + đương + tiền + phong nghĩa thành phần: sung + đương + tiền + phong