充斥
sung xích
Hán Việt: sung xích · Pinyin: chōng chì
Tổng quan
đầy rẫy | ngập tràn | tắc nghẽn
Nghĩa
Việt
- Cihui đầy rẫy | ngập tràn | tắc nghẽn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 充滿、遍布。《左傳.襄公三十一年》:「敝邑以政刑之不脩,寇盜充斥。」《五代史平話.晉史.卷下》:「晉與契丹絕好,北邊寇盜充斥。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 充满;塞满(含厌恶意):不能让质量低劣的商品~市场。
Eng
- CC-CEDICT to be full of|to flood|to congest
- Cihui to be full of; to flood; to congest