充栋折轴 chōng dòng zhé zhóu · sung đống chiết trục Hán Việt: sung đống chiết trục · Pinyin: chōng dòng zhé zhóu Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 栋 (đống) + 折 (chiết) + 轴 (trục)Pinyinchōng dòng zhé zhóuHán Việtsung đống chiết trụcCấu tạo充 + 栋 + 折 + 轴 · sung + đống + chiết + trục nghĩa thành phần: sung + đống + chiết + trục