充棟汗牛

chōng dòng hàn niú sung đống hãn ngưu

Hán Việt: sung đống hãn ngưu · Pinyin: chōng dòng hàn niú

Tổng quan

Cấu tạo: (sung) + (đống) + (hãn) + (ngưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指书籍堆得高及栋梁,多至牛马运得出汗。形容藏书或著述之富。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓书籍堆得高及栋梁,多至牛马运得出汗。形容藏书或著述之富。语出唐柳宗元《陆文通先生墓表》"其为书,处则充栋宇,出则汗牛马。"