充栋折轴

chōng dòng zhé zhóu sung đống chiết trục

Hán Việt: sung đống chiết trục · Pinyin: chōng dòng zhé zhóu

Tổng quan

Cấu tạo: (sung) + (đống) + (chiết) + (trục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 文籍眾多,充滿房屋,壓斷車軸。義同「汗牛充棟」。見「汗牛充棟」條。01.清.平步青《霞外攟屑.卷七上.汪荔牆文》:「夫古今文章,充棟折軸,即擇其近道之作,亦不勝僂指。」<br>