充氣白菜 chōng qì bái cài · sung khí bạch thái Hán Việt: sung khí bạch thái · Pinyin: chōng qì bái cài Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 氣 (khí) + 白 (bạch) + 菜 (thái)Pinyinchōng qì bái càiHán Việtsung khí bạch tháiCấu tạo充 + 氣 + 白 + 菜 · sung + khí + bạch + thái nghĩa thành phần: sung + khí + bạch + thái