充氣尿道鏡 sung khí niệu đạo kính Hán Việt: sung khí niệu đạo kính Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 氣 (khí) + 尿 (niệu) + 道 (đạo) + 鏡 (kính)Hán Việtsung khí niệu đạo kínhCấu tạo充 + 氣 + 尿 + 道 + 鏡 · sung + khí + niệu + đạo + kính nghĩa thành phần: sung + khí + niệu + đạo + kính Nghĩa EngCihui aerourethroscope