充滿威嚴 chōng mǎn wēi yán · sung mãn uy nghiêm Hán Việt: sung mãn uy nghiêm · Pinyin: chōng mǎn wēi yán Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 滿 (mãn) + 威 (uy) + 嚴 (nghiêm)Pinyinchōng mǎn wēi yánHán Việtsung mãn uy nghiêmCấu tạo充 + 滿 + 威 + 嚴 · sung + mãn + uy + nghiêm nghĩa thành phần: sung + mãn + uy + nghiêm