充滿疑慮 chōng mǎn yí lǜ · sung mãn nghi lự Hán Việt: sung mãn nghi lự · Pinyin: chōng mǎn yí lǜ Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 滿 (mãn) + 疑 (nghi) + 慮 (lự)Pinyinchōng mǎn yí lǜHán Việtsung mãn nghi lựCấu tạo充 + 滿 + 疑 + 慮 · sung + mãn + nghi + lự nghĩa thành phần: sung + mãn + nghi + lự